Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thư phòng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [tʰɨ˧˧ fawŋ͡m˨˩] · Huế [tʰɨ˧˧ fawŋ͡m˦˩] ~ [tʰɨ˧˧ fɔŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phòng đọc sách trong một gia đình (cũ).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thưâm đầu th · vần ư · thanh ngang
phòngâm đầu ph · vần ong · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "thư phòng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.