Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thư tịch

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨ˧˧ tïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [tʰɨ˧˧ tɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰɨ˧˧ tɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sách vở (cũ).
    • Quân giặc đốt hết thư tịch của ta.

"thư tịch" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 书籍 shū jí

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thưâm đầu th · vần ư · thanh ngang
tịchâm đầu t · vần ich · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thư tịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.