Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thạch bản

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰajk̟̚˧˨ʔ ʔɓaːn˧˩] · Huế [tʰat̚˨˩ʔ ʔɓaːŋ˧˨] · Sài Gòn [tʰat̚˨˩˨ ʔɓaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tấm đá viết chữ vào để in.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "thạch bản"

Cấu tạo âm tiết

thạchâm đầu th · vần ach · thanh nặng
bảnâm đầu b · vần an · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thạch bản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.