Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thảo dược

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːw˧˩ zɨək̚˧˨ʔ] · Huế [tʰaːw˧˨ jɨək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰaːw˨˩˦ jɨək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. các loại cây cỏ, thực vật có chứa các thành phần hóa học tác động lên hệ thần kinh, cơ, xương của người và động vật có tính tích cực hoặc tiêu cực.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

* thảo (草) là cỏ, dược (藥) là thuốc

"thảo dược" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái สมุนไพร sà-mǔn-phrai

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thảoâm đầu th · vần ao · thanh hỏi
dượcâm đầu d · vần ươc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thảo dược" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.