Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thất bảo

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰət̚˧˦ ʔɓaːw˧˩] · Huế [tʰək̚˦˧˥ ʔɓaːw˧˨] · Sài Gòn [tʰək̚˦˥ ʔɓaːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Bảy thứ của báu, là.
    • San hô, xà cừ, mã não, vàng, bạc, ngọc trai, ngọc lưu li.

Cấu tạo âm tiết

thấtâm đầu th · vần ât · thanh sắc
bảoâm đầu b · vần ao · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thất bảo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.