Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thất ngôn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰət̚˧˦ ŋon˧˧] · Huế [tʰək̚˦˧˥ ŋoŋ˧˧] · Sài Gòn [tʰək̚˦˥ ŋoŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thể thơ mỗi câu có bảy chữ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 七言.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Từ, cụm từ chứa "thất ngôn"

Cấu tạo âm tiết

thấtâm đầu th · vần ât · thanh sắc
ngônâm đầu ng · vần ôn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thất ngôn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.