Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thất tình

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰət̚˧˦ tïŋ˨˩] · Huế [tʰək̚˦˧˥ tɨn˦˩] · Sài Gòn [tʰək̚˦˥ tɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Buồn chán, đau khổ, vì thất vọng trong tình yêu.
    • bị thất tình.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 失情.

"thất tình" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 失恋 しつれん

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thấtâm đầu th · vần ât · thanh sắc
tìnhâm đầu t · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "thất tình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.