Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thất tịch

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰət̚˧˦ tïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [tʰək̚˦˧˥ tɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰək̚˦˥ tɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Đêm hôm mùng bảy thàng Bảy, theo truyền thuyết, Ngưu Lang và Chức Nữ gặp nhau.

Cấu tạo âm tiết

thấtâm đầu th · vần ât · thanh sắc
tịchâm đầu t · vần ich · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thất tịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.