Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thất tổ

Danh từ
Danh từ
  1. Ông bà bảy đời trước của đương sự.

Cấu tạo âm tiết

thấtâm đầu th · vần ât · thanh sắc
tổâm đầu t · vần ô · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thất tổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.