Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thần bí

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰən˨˩ ʔɓi˧˦] · Huế [tʰəŋ˦˩ ʔɓɪj˨˩˦] · Sài Gòn [tʰəŋ˨˩ ʔɓɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Mầu nhiệm bí mật.
    • Đạo lý thần bí..
    • Chủ nghĩa thần bí..
    • Quan niệm duy tâm cho rằng vạn vật trong vũ trụ đều do thần sinh ra, nhằm che đậy những thối nát của xã hội đương thời đang có mâu thuẫn gay gắt.

"thần bí" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 神秘 shén mì
🇰🇷 Tiếng Hàn 신비 sinbi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thầnâm đầu th · vần ân · thanh huyền
bíâm đầu b · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thần bí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.