Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thần mộng

Danh từ
Danh từ
  1. Lời báo mộng của thần, ý nói lời Đạm Tiên dặn trong chiêm bao, lúc Kiều tự vẫn ở nhà Tú Bà.
    • "Sông.
    • Tiền.
    • Đường sẽ hẹn hò về sau"

Cấu tạo âm tiết

thầnâm đầu th · vần ân · thanh huyền
mộngâm đầu m · vần ông · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thần mộng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.