Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəp̚˧˨ʔ tɨ˧˨ʔ] · Huế [tʰəp̚˨˩ʔ tɨ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰəp̚˨˩˨ tɨ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chữ thập.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 十字.
Từ, cụm từ chứa "thập tự"
hồng thập tựChữ thập đỏ, dấu hiệu của ngành y tế.thập tự giáCái giá bằng gỗ có hình chữ thập, biểu trưng cho cái chết.thập tự chinhThập tự chinh: các cuộc chinh phạt của các nước châu Âu theo Đạo Chúa nhằm vào vùng Đất Thánh.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thập tự" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.