Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰe˧˦ zəːj˧˦ kwaːn˧˧] · Huế [tʰej˨˩˦ jəːj˨˩˦ kwaːŋ˧˧] · Sài Gòn [tʰej˦˥ jəːj˦˥ waːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cách thức nhìn nhận và giải thích các hiện tượng tự nhiên, xã hội thành hệ thống quan điểm thống nhất.
- Phân tích thế giới quan khoa học.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 世界觀.
"thế giới quan" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| thế | âm đầu th · vần ê · thanh sắc |
| giới | âm đầu gi · vần ơi · thanh sắc |
| quan | âm đầu qu · vần an · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "thế giới quan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.