thế vận hội

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰe˧˦ vən˧˨ʔ hoj˧˨ʔ] · Huế [tʰej˨˩˦ vəŋ˨˩ʔ hoj˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰej˦˥ vəŋ˨˩˨ hoj˨˩˨] ~ [tʰej˦˥ jəŋ˨˩˨ hoj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. olympic.

Câu ví dụ

  • Tất cả các vận động viên đều nỗ lực tuyệt vời trong kỳ Thế vận hội.All participants made that great effort in the Olympics.
  • Konstantin Ernst là tổng đạo diễn buổi lễ khai mạc Thế vận hội Mùa đông 2014 tại Sochi.Konstantin Ernst was the creative director of the 2014 Sochi Winter Olympics opening ceremony.

"thế vận hội" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Olympics
🇰🇷 Tiếng Hàn 올림픽 olrimpik

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thếâm đầu th · vần ê · thanh sắc
vậnâm đầu v · vần ân · thanh nặng
hộiâm đầu h · vần ôi · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thế vận hội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.