Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰi˧˨ʔ t͡ɕïŋ˧˦] · Huế [tʰɪj˨˩ʔ t͡ɕɨn˦˧˥] · Sài Gòn [tʰɪj˨˩˨ cɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Việc hành chính của một thành phố, thị xã.
- Tòa thị chính.
Câu ví dụ thêm
- Nhiều văn phòng của chính quyền thành phố nằm trong tòa thị chính.Many offices of the municipal government are in the town hall.
"thị chính" trong các thứ tiếng
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เทศบาล thêet-sà-baan |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "thị chính"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thị chính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.