Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thị giác

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰi˧˨ʔ zaːk̚˧˦] · Huế [tʰɪj˨˩ʔ jaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰɪj˨˩˨ jaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sự nhận cảm bằng mắt nhìn.
    • Cơ quan thị giác.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 視覺.

"thị giác" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sense of sight

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thịâm đầu th · vần i · thanh nặng
giácâm đầu gi · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thị giác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.