thị thực

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰi˧˨ʔ tʰɨk̚˧˨ʔ] · Huế [tʰɪj˨˩ʔ tʰɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰɪj˨˩˨ tʰɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nhận là có thực.
    • Đơn có chủ tịch xã thị thực.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi muốn có một thị thực du lịch.I would like a tourist visa.
  • Tôi có bắt buộc phải lấy thị thực?Am I required to get a visa?
  • Nếu bạn muốn có được thị thực đi Mỹ, trước hết bạn phải làm đúng nhiều thủ tục.If you want to get a visa to go to America, you have to go through a lot of channels first.

"thị thực" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh visa
🇨🇳 Tiếng Trung 签证 qiān zhèng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "thị thực"

Cấu tạo âm tiết

thịâm đầu th · vần i · thanh nặng
thựcâm đầu th · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thị thực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.