Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰi˧˨ʔ t͡ɕən˧˦] · Huế [tʰɪj˨˩ʔ ʈəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [tʰɪj˨˩˨ ʈəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nơi tập trung đông dân, sinh sống chủ yếu bằng nghề buôn bán, thủ công, thường là trung tâm của huyện.
- Thành lập các thị trấn.
- Bán hàng ở thị trấn của huyện.
Câu ví dụ thêm
- Không, không! Tôi sẽ quay lại thị trấn.No, no! I am going back to town.
- Ngôi làng và thị trấn khác nhau chỗ nào?What's the difference between a village and a town?
- Bạn anh ấy đi cùng mình tới thị trấn.His friends traveled to the town with me.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"thị trấn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | town |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 乡镇 xiāng zhèn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 町 まち · 街 まち |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | городок городо́к |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thị trấn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.