Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thống đốc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəwŋ͡m˧˦ ʔɗəwk͡p̚˧˦] · Huế [tʰəwŋ͡m˦˧˥ ʔɗəwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰəwŋ͡m˦˥ ʔɗəwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Viên chức người Pháp đứng đầu bộ máy cai trị ở Nam Kì thời thực dân Pháp.
  2. Người đứng đầu một bang trong bộ máy chính quyền một số nước liên bang.
  3. (Kết hợp hạn chế) . Người đứng đầu ngân hàng nhà nước trung ương, quản lí (về mặt chủ trương, chính sách) ngành ngân hàng cả nước.

"thống đốc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh governor
🇫🇷 Tiếng Pháp le gouverneur
🇩🇪 Tiếng Đức der Gouverneur
🇷🇺 Tiếng Nga губернатор губерна́тор
🇮🇹 Tiếng Ý il governatore

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thốngâm đầu th · vần ông · thanh sắc
đốcâm đầu đ · vần ôc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thống đốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.