Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thống phong

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəwŋ͡m˧˦ fawŋ͡m˧˧] · Huế [tʰəwŋ͡m˦˧˥ fawŋ͡m˧˧] ~ [tʰəwŋ͡m˦˧˥ fɔŋ˧˧] · Sài Gòn [tʰəwŋ͡m˦˥ fawŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bệnh sưng khớp do thời tiết..

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

thốngâm đầu th · vần ông · thanh sắc
phongâm đầu ph · vần ong · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thống phong" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.