thốt lên

Động từ
Động từ
  1. Xem than.

Câu ví dụ

  • Cậu ấy thốt lên, "Giúp tui với!"He cried out, "Help me."

"thốt lên" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh exclaim
🇹🇭 Tiếng Thái เอ่ย òei · อุทาน ù-thaan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thốtâm đầu th · vần ôt · thanh sắc
lênâm đầu l · vần ên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thốt lên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.