Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thổ cẩm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰo˧˩ kəm˧˩] · Huế [tʰow˧˨ kəm˧˨] · Sài Gòn [tʰow˨˩˦ kəm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hàng mĩ nghệ của một số dân tộc thiểu số, dệt bằng sợi nhiều màu sặc sỡ tạo thành những hình hoa văn trang trí đa dạng.

Cấu tạo âm tiết

thổâm đầu th · vần ô · thanh hỏi
cẩmâm đầu c · vần âm · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thổ cẩm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.