Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰo˧˩ ɲɨəŋ˦ˀ˥ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [tʰow˧˨ ɲɨəŋ˧˨ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰow˨˩˦ ɲɨəŋ˨˩˦ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khoa học nghiên cứu thổ nhưỡng.
"thổ nhưỡng học" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | pedology |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| thổ | âm đầu th · vần ô · thanh hỏi |
| nhưỡng | âm đầu nh · vần ương · thanh ngã |
| học | âm đầu h · vần oc · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "thổ nhưỡng học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.