Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thổi phồng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰoj˧˩ fəwŋ͡m˨˩] · Huế [tʰoj˧˨ fəwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [tʰoj˨˩˦ fəwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Kng.) . Thêm thắt, nói quá sự thật.
    • Thổi phồng khuyết điểm.
    • Thổi phồng thành tích.

"thổi phồng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh inflate
🇯🇵 Tiếng Nhật 膨らます ふくらます
🇫🇷 Tiếng Pháp gonfler

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thổiâm đầu th · vần ôi · thanh hỏi
phồngâm đầu ph · vần ông · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "thổi phồng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.