Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thời báo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəːj˨˩ ʔɓaːw˧˦] · Huế [tʰəːj˦˩ ʔɓaːw˨˩˦] · Sài Gòn [tʰəːj˨˩ ʔɓaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Từ chỉ báo chí xuất bản nói chung.

Cấu tạo âm tiết

thờiâm đầu th · vần ơi · thanh huyền
báoâm đầu b · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thời báo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.