Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thời lượng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəːj˨˩ lɨəŋ˧˨ʔ] · Huế [tʰəːj˦˩ lɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰəːj˨˩ lɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thời gian sử dụng cho một hoạt động nào đó.
    • Thời lượng một trận bóng đá kéo dài 90 phút.

"thời lượng" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp la durée
🇮🇹 Tiếng Ý la durata

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thờiâm đầu th · vần ơi · thanh huyền
lượngâm đầu l · vần ương · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thời lượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.