Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thời nghi

Danh từ
Danh từ
  1. Kiểu cách của từng thời kỳ.
    • Quần áo hợp thời nghi.

Cấu tạo âm tiết

thờiâm đầu th · vần ơi · thanh huyền
nghiâm đầu ngh · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thời nghi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.