Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəːj˨˩ t͡ɕaːŋ˧˧] · Huế [tʰəːj˦˩ ʈaːŋ˧˧] · Sài Gòn [tʰəːj˨˩ ʈaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cách ăn mặc phổ biến trong từng thời kỳ.
- Ăn mặc hợp thời trang.
Câu ví dụ thêm
- Kiểu nón này đang rất hợp thời trang.This style of hat is very fashionable at the moment.
- Anh ấy có một gu thời trang tốt.He has a fashionable style.
- Anh ấy có gu thời trang tốt.He has a good sense of style.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"thời trang" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | fashion |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 时装 shí zhuāng |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 패션 paesyeon |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la mode |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Mode |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | мода мо́да |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | แฟชั่น fae-chân |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la moda |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thời trang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.