Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thời vụ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəːj˨˩ vu˧˨ʔ] · Huế [tʰəːj˦˩ vʊw˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰəːj˨˩ vʊw˨˩˨] ~ [tʰəːj˨˩ jʊw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thời gian thích hợp nhất trong năm để tiến hành một hoạt động sản xuất trong nông, lâm, ngư nghiệp.
    • Thời vụ gieo trồng.
    • Cấy đúng thời vụ.
    • Thời vụ đánh bắt cá.

Cấu tạo âm tiết

thờiâm đầu th · vần ơi · thanh huyền
vụâm đầu v · vần u · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thời vụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.