Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thợ bạc

Danh từ
Danh từ
  1. Thợ làm đồ trang sức, những đồ quý giá bằng vàng bạc.

Cấu tạo âm tiết

thợâm đầu th · vần ơ · thanh nặng
bạcâm đầu b · vần ac · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thợ bạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.