Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thợ mộc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəː˧˨ʔ məwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [tʰəː˨˩ʔ məwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰəː˨˩˨ məwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thợ đóng đồ gỗ hoặc làm các bộ phận bằng gỗ trong các công trình xây dựng, chế tạo.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"thợ mộc" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 大工 だいく

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thợâm đầu th · vần ơ · thanh nặng
mộcâm đầu m · vần ôc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thợ mộc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.