Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thủ thân

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Giữ mình, giữ gìn sức khỏe của mình.
    • Thủ thân là việc quan trọng.

Cấu tạo âm tiết

thủâm đầu th · vần u · thanh hỏi
thânâm đầu th · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thủ thân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.