Danh từ
- Công tác đào sông máng, đào lạch dẫn nước vào ruộng.
- Đại thủy nông. — Công tác đào sông máng lớn trên một diện tích rộng để dẫn nước vào ruộng.
- Tiểu thủy nông. — Công tác khai những mương nhỏ hay đào giếng, trên một diện nhỏ, lấy nước tưới ruộng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thủy nông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.