Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thủy nông

Danh từ
Danh từ
  1. Công tác đào sông máng, đào lạch dẫn nước vào ruộng.
    • Đại thủy nông. — Công tác đào sông máng lớn trên một diện tích rộng để dẫn nước vào ruộng.
    • Tiểu thủy nông. — Công tác khai những mương nhỏ hay đào giếng, trên một diện nhỏ, lấy nước tưới ruộng.

Cấu tạo âm tiết

thủyâm đầu th · vần uy · thanh hỏi
nôngâm đầu n · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thủy nông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.