Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thủy quái

Danh từ
Danh từ
  1. Quái vật dưới nước.

Cấu tạo âm tiết

thủyâm đầu th · vần uy · thanh hỏi
quáiâm đầu qu · vần ai · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thủy quái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.