thứ ba trăm

Tính từ
Tính từ
  1. Dạng thứ tự của cái số ba trăm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

thứ + ba trăm

"thứ ba trăm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh three hundredth
🇫🇷 Tiếng Pháp trois centième
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha trecientos
🇳🇱 Tiếng Hà Lan driehonderste

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thứâm đầu th · vần ư · thanh sắc
baâm đầu b · vần a · thanh ngang
trămâm đầu tr · vần ăm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thứ ba trăm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.