thứ nguyên

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨ˧˦ ŋwiən˧˧] · Huế [tʰɨ˨˩˦ ŋwiəŋ˧˧] · Sài Gòn [tʰɨ˦˥ ŋwiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Vật lý) Biểu thức thể hiện mối quan hệ giữa một đại lượng vật lý thông thường với một số đại lượng vật lý cơ bản.
    • Thứ nguyên của đơn vị vận tốc là [m/s], thứ nguyên của đơn vị lực [N] là [kg·m/s²] (1 [niutơn] = 1 [kilogram·mét/giây²]).
  2. (Hình học phân hình) Số biểu diễn độ trải rộng của không gian.
    • Đường cong Koch là vật thể có thứ nguyên bằng 1,26

"thứ nguyên" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh dimension
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha dimensión

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

thứâm đầu th · vần ư · thanh sắc
nguyênâm đầu ng · vần uyên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thứ nguyên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.