Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨk̚˧˨ʔ ʔɗəːn˧˧] · Huế [tʰɨk̚˨˩ʔ ʔɗəːŋ˧˧] · Sài Gòn [tʰɨk̚˨˩˨ ʔɗəːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bản kê các món ăn có thể gọi trong một bữa cơm ở tiệm ăn.
- Bản kê các món ăn trong một bữa tiệc.
Câu ví dụ
- Họ đang xem thực đơn ở trong nhà hàng.They're at the restaurant looking at the menu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 食單.
"thực đơn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | menu |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 菜单 cài dān |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 献立 こんだて · メニュー · お品書き |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 메뉴 menyu · 차림표 |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le menu · carte · menu |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | Speisekarte · Menü |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | меню меню́ |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เมนู mee-nuu |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | carta |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | menú · carta |
| 🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha | cardápio · menu · ementa |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | menukaart · menu |
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | menü |
| Tiếng Ba Lan | menu |
| Tiếng Thuỵ Điển | meny |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thực đơn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.