Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thực chứng

Danh từ
Danh từ
  1. Hệ thống tư tưởng triết học dựa trên những điều đã thấy hoặc đã được chứng minh thay vì các ý tưởng.

Cấu tạo âm tiết

thựcâm đầu th · vần ưc · thanh nặng
chứngâm đầu ch · vần ưng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thực chứng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.