Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thực dân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨk̚˧˨ʔ zən˧˧] · Huế [tʰɨk̚˨˩ʔ jəŋ˧˧] · Sài Gòn [tʰɨk̚˨˩˨ jəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chủ nghĩa thực dân (nói tắt).
    • Ách thực dân.
    • Chính sách thực dân.
  2. (Kng.) . Người ở nước tư bản, thuộc tầng lớp bóc lột, thống trị ở nước thuộc địa, trong quan hệ với nhân dân nước thuộc địa (nói khái quát).
    • Một tên thực dân cáo già.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 殖民.

"thực dân" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh colonialist; colonial

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thựcâm đầu th · vần ưc · thanh nặng
dânâm đầu d · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thực dân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.