thực tại

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨk̚˧˨ʔ taːj˧˨ʔ] · Huế [tʰɨk̚˨˩ʔ taːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰɨk̚˨˩˨ taːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tổng thể nói chung những gì hiện đang tồn tại thực tế xung quanh chúng ta.

Câu ví dụ

  • Thực tại là một thứ đẹp đẽ.Reality is beautiful.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 實在.

"thực tại" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh reality

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

thựcâm đầu th · vần ưc · thanh nặng
tạiâm đầu t · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thực tại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.