Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨk̚˧˨ʔ vət̚˧˨ʔ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [tʰɨk̚˨˩ʔ vək̚˨˩ʔ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰɨk̚˨˩˨ vək̚˨˩˨ hawk͡p̚˨˩˨] ~ [tʰɨk̚˨˩˨ jək̚˨˩˨ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Môn khoa học nghiên cứu về thực vật.
- Phòng thí nghiệm nghiên cứu về thực vật học.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"thực vật học" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | botany |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| thực | âm đầu th · vần ưc · thanh nặng |
| vật | âm đầu v · vần ât · thanh nặng |
| học | âm đầu h · vần oc · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "thực vật học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.