Định nghĩa
- Nói những động vật sinh sản bằng thai, như chó, lợn, trâu, bò.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thai sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.