Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thai sinh

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Nói những động vật sinh sản bằng thai, như chó, lợn, trâu, bò.

Cấu tạo âm tiết

thaiâm đầu th · vần ai · thanh ngang
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thai sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.