Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːm˧˧ t͡ɕiəw˧˦] · Huế [tʰaːm˧˧ t͡ɕiw˨˩˦] · Sài Gòn [tʰaːm˧˧ ciw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Căn cứ, dựa vào để tham khảo và đối chiếu.
Câu ví dụ
- Khi hồi âm, hãy trích dẫn số tham chiếu bên trên.When replying, quote the reference number above.
"tham chiếu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | reference |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 参照 cān zhào |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il riferimento |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tham chiếu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.