Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tham kiến

Động từ
Động từ
  1. Đến gặp để bàn bạc, thỉnh giáo hoặc xin ý kiến.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán-Việt 參見.

Cấu tạo âm tiết

thamâm đầu th · vần am · thanh ngang
kiếnâm đầu k · vần iên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tham kiến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.