Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tham nhũng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːm˧˧ ɲʊwŋ͡m˦ˀ˥] · Huế [tʰaːm˧˧ ɲʊwŋ͡m˧˨] · Sài Gòn [tʰaːm˧˧ ɲʊwŋ͡m˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Lợi dụng quyền hành để tham ô và hạch sách, nhũng nhiễu dân.
    • Quan lại tham nhũng.
    • Chống tham nhũng.

Câu ví dụ thêm

  • Quyền lực mang đến tham nhũng.Power brings corruption.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tham nhũng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh corrupt · corruption
🇨🇳 Tiếng Trung 腐败 fǔ bài
🇫🇷 Tiếng Pháp la corruption
🇩🇪 Tiếng Đức korrupt
🇹🇭 Tiếng Thái ทุจริต thút-jà-rìt
🇮🇹 Tiếng Ý corrotto · la corruzione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thamâm đầu th · vần am · thanh ngang
nhũngâm đầu nh · vần ung · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "tham nhũng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.