Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːm˧˧ vawŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [tʰaːm˧˧ vawŋ͡m˨˩ʔ] ~ [tʰaːm˧˧ vɔŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰaːm˧˧ vawŋ͡m˨˩˨] ~ [tʰaːm˧˧ jawŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lòng ham muốn, mong ước quá lớn, vượt quá xa khả năng thực tế, khó có thể đạt được.
- Tham vọng làm bá chủ hoàn cầu.
- Bài viết không có tham vọng giải quyết mọi vấn đề.
- Có tham vọng lớn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 貪.
"tham vọng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | ambition · ambition; ambitious |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 野心 yě xīn |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'ambition |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'ambizione · ambizioso |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tham vọng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.