Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːn˧˧ fiən˨˩] · Huế [tʰaːŋ˧˧ fiəŋ˦˩] · Sài Gòn [tʰaːŋ˧˧ fiəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Kêu ca, phàn nàn về điều buồn phiền, khổ tâm nào đó.
- Than phiền về đời sống.
- Không nên than phiền nhiều.
Câu ví dụ thêm
- Tom luôn là tên than phiền đầu tiên.Tom is always the first one to complain.
- Tom luôn là người than phiền đầu tiên.Tom is always the first one to complain.
- Anh ấy than phiền là món súp quá nóng.He complained that the soup was too hot.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"than phiền" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to complain |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | klagen |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | บ่น bòn |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | lamentare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "than phiền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.