Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

than tàu

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. than gỗ. Than chế tạo bằng gỗ cháy.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

thanâm đầu th · vần an · thanh ngang
tàuâm đầu t · vần au · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "than tàu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.