thanh minh

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰajŋ̟˧˧ mïŋ˧˧] · Huế [tʰɛɲ˧˧ mɨn˧˧] · Sài Gòn [tʰan˧˧ mɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tên gọi một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, ứng với ngày 4
  2. Hoặc.
  3. Tháng tư dương lịch, thường vào khoảng tháng hai, tháng ba âm lịch, có tục đi thăm viếng sửa sang mồ mả.
Động từ
  1. Giải thích cho người ta hiểu để không còn quy lỗi hoặc nói chung nghĩ xấu cho mình hay cho ai đó, trong sự việc nào đó.
    • Thanh minh để tránh mọi sự hiểu lầm.
    • Khuyết điểm rành rành, còn cố thanh minh.
    • Thanh minh cho bạn.

"thanh minh" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 辩解 biàn jiě

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thanhâm đầu th · vần anh · thanh ngang
minhâm đầu m · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thanh minh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.