Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiən˧˧ ʔɗïŋ˧˩] · Huế [tʰiəŋ˧˧ ʔɗɨn˧˨] · Sài Gòn [tʰiəŋ˧˧ ʔɗɨn˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Điểm gặp nhau tưởng tượng giữa đường thẳng đứng đi qua vị trí người quan sát và vòm trời.
- Mặt Trời đi qua thiên đỉnh.
"thiên đỉnh" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | zenith |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 天頂 |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | zénith · thiên văn học |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | Zenit · thiên văn học |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | zenit |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | cenit |
| 🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha | zênite |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | zenit · thiên văn học |
| 🇮🇩 Tiếng Indonesia | zenith |
| Tiếng Ba Lan | zenit · thiên văn học |
| Tiếng Thuỵ Điển | zenit |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thiên đỉnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.